Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vi phạm pháp luật" (1)

vi phạm pháp luật
Tiếng Anh Cụm từto violate the law, illegal
Từ vựng của tôi
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
These actions are violations of the law and need to be dealt with strictly.

swap_horiz Từ liên quan "vi phạm pháp luật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vi phạm pháp luật" (6)

Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
He pledged not to re-offend with illegal acts.
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
All acts violating the law will be dealt with.
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
These actions are violations of the law and need to be dealt with strictly.
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
It was a blatant violation of the law.